ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "kỳ vọng" (1件)
kỳ vọng
日本語
名期待
Kỳ vọng của thị trường.
市場の期待。
類語検索結果 "kỳ vọng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "kỳ vọng" (4件)
Kỳ vọng của thị trường.
市場の期待。
Thầy trò HLV Văn Sỹ Sơn có màn trình diễn vượt xa kỳ vọng.
ファン・シー・ソン監督のチームは期待をはるかに超えるパフォーマンスを見せた。
Cái chết của trùm ma túy El Mencho được kỳ vọng sẽ làm giảm áp lực.
麻薬王エル・メンチョの死は、圧力を軽減すると期待されている。
Nhưng trái với kỳ vọng, giá trị của các đồng tiền mã hóa này đã lao dốc không phanh.
しかし、期待に反して、これらの暗号通貨の価値は歯止めなく急落した。
